illiteracy
illiteracy | [i'litərəsi] | | Cách viết khác: | | illiterateness |  | [i'litəritnis] |  | danh từ | |  | nạn mù chữ, sự vô học, sự thất học | |  | (số nhiều) lỗi (nói hay viết) do ít học |
/i'litərəsi/ (illiterateness) /i'litəritnis/
danh từ
nạn mù chữ, sự vô học, sự thất học
(số nhiều) lỗi (nói hay viết) do ít học
|
|