Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Hàn (English Korean Dictionary)
iciness


iciness
n, 싸늘함, 냉담한

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "iciness"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.