Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ice-field




ice-field
['ais'fi:ld]
danh từ
đồng băng, băng nguyên


/'aisfi:ld/

danh từ
đồng băng, băng nguyên

Related search result for "ice-field"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.