 | certainement; sans doute; assurément; sûrement |
|  | Hẳn anh đã biết việc ấy |
| certainement vous êtes au courant de cette affaire |
|  | Hẳn anh đã giận tôi |
| sand doute vous avez gardé une dent contre moi |
|  | Hẳn nó sẽ lại |
| assurément il viendra |
|  | Hẳn nó sẽ vượt tôi |
| sûrement il me surpassera |
|  | définitivement; nettement; radicalement; carrément |
|  | Nó đi hẳn rồi |
| il est parti définitivement |
|  | Thắng hẳn địch thủ |
| l'emporter nettement sur son adversaire |
|  | Đứng hẳn lại |
| s'arrêter net |
|  | Khỏi hẳn |
| guéri radicalement |
|  | Từ chối hẳn |
| refuser radicalement |