Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
hàm



noun
jaw
xương hàm jawbone
noun
honolary
chức hàm honorary title

[hàm]
jaw
xem hàm số
honorary



Giá»›i thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ Ä‘iển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Há»c từ vá»±ng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.