Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
huon pine


noun
Tasmanian timber tree with yellow aromatic wavy-grained wood used for carving and ship building;
sometimes placed in genus Dacrydium
Syn:
Lagarostrobus franklinii, Dacrydium franklinii
Hypernyms:
conifer, coniferous tree
Member Holonyms:
Lagarostrobus, genus Lagarostrobus


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.