Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
hospitalise




hospitalise
['hɔspitəlaiz]
Cách viết khác:
hospitalize
['hɔspitəlaiz]
như hospitalize


/'hɔspitəlaiz/ (hospitalise) /'hɔspitəlaiz/

ngoại động từ
đưa vào bệnh viện, nằm bệnh viện

Related search result for "hospitalise"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.