Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
horsiness




horsiness
['hɔ:sinis]
danh từ
tính thích ngựa
tính mê đua ngựa
tính thích ăn mặc nói năng như dô kề


/'hɔ:sinis/

danh từ
tính thích ngựa
tính mê đua ngựa
tính thích ăn mặc nói năng như dô kề

Related search result for "horsiness"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.