Chuyển bộ gõ


Từ điển Pháp Việt (French Vietnamese Dictionary)
heuristique


[heuristique]
tính từ
(dễ) phát hiện
Méthode heuristique
phương pháp phát hiện (trong giáo dục)
danh từ giống cái
khoa phát hiện sự kiện; khoa phát hiện sử liệu



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.