Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
helter-skelter




helter-skelter
[,heltə'skeltə]
phó từ
tán loạn, hỗn loạn
to run away helter-skelter
chạy tán loạn
danh từ
sự tán loạn, tình trạng hỗn loạn
cầu trượt xoáy (ở các khu giải trí)


/'heltə'skeltə/

& phó từ
tán loạn, hỗn loạn
to run away helter-skelter chạy tán loạn

danh từ
sự tán loạn, tình trạng hỗn loạn

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "helter-skelter"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.