Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
haloid




haloid
['hælɔid]
danh từ
(hoá học) haloit, chất tựa muối


/'hælɔid/

danh từ
(hoá học) haloit, chất tựa muối

Related search result for "haloid"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.