Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
hởi


[hởi]
Satisfy.
Như thế thật là hởi lòng
That is very satisfactory; that is to one's liking.



Satisfy
Như thế thật là hởi lòng That is very satisfactory; that is to one's liking


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.