Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Guiana


noun
a geographical region of northeastern South America including Guyana and Surinam
Instance Hypernyms:
geographical area, geographic area, geographical region, geographic region
Part Holonyms:
South America
Part Meronyms:
Guyana, Co-operative Republic of Guyana, British Guiana, Suriname, Republic of Suriname,
Surinam, Dutch Guiana, Netherlands Guiana


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.