Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
get-together




get-together
['getə'geðə]
danh từ
cuộc gặp gỡ, cuộc gặp mặt, cuộc họp mặt


/'gettə,geðə/

danh từ
cuộc gặp gỡ, cuộc gặp mặt, cuộc họp mặt

Related search result for "get-together"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.