Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
gadoid




gadoid
['geidɔid]
tính từ
(động vật học) (thuộc) họ cá tuyết, (thuộc) họ cá moruy
danh từ
(động vật học) cá thuộc họ cá tuyết, cá thuộc họ cá moruy


/'geidɔid/

tính từ
(động vật học) (thuộc) họ cá tuyết, (thuộc) họ cá moruy

danh từ
(động vật học) cá thuộc họ cá tuyết, cá thuộc họ cá moruy

Related search result for "gadoid"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.