Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
fusspot


noun
thinks about unfortunate things that might happen
Syn:
worrier, fuss-budget, worrywart
Derivationally related forms:
worry (for: worrier)
Hypernyms:
spoilsport, killjoy, wet blanket, party pooper


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.