Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
fur seal


noun
1. an eared seal of the northern Pacific
Hypernyms:
eared seal
Hyponyms:
Alaska fur seal, Callorhinus ursinus
Member Holonyms:
Callorhinus, genus Callorhinus
2. eared seal of the southern hemisphere;
the thick soft underfur is the source of sealskin
- the male fur seal is much larger than the female
Hypernyms:
eared seal
Hyponyms:
guadalupe fur seal, Arctocephalus philippi
Member Holonyms:
Arctocephalus, genus Arctocephalus


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.