Tra từ
Dịch Nguyên Câu
Học từ vựng
Học Anh Văn
Tiếng Hàn
English Test
Tiếng Anh ABC
Bộ gõ
Anh - Việt
Anh - Việt II
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Pháp
Trung - Viet
Việt - Trung
Hán - Việt
Hàn - Việt
Việt - Hàn
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Đức - Việt
Việt - Đức
Nga - Việt
Việt - Nga
Séc - Việt
Na-uy - Việt
Ý - Việt
Tây B.Nha - Việt
Việt - Tây B.Nha
Bồ Đ.Nha - Việt
Hàn - Anh
Anh - Hàn
Trung - Anh
Anh - Trung
Anh - Thailand
Thailand - Anh
Oxford Learner
LongMan
WordNet
Chuyên ngành
Anh - Việt - Anh
Việt - Việt
Tất cả - Việt
Tất cả - Anh
Recent words
front
form
fitter
figure out
father
fair
extemporaneous
exercisable
exacerbate
unequipped
engagement
emasculate
effectuality
ecumenical
drive it home
doherty amplifier
discourteous
devout
dependable
dear
dad
cultivate
croaky
crash
coquette
Delete All
fuck
f\fuck
[fʌk]
danh từ
sự giao cấu
bạn tình
not care
/
give a fuck
đếch cần
thán từ
mẹ kiếp!
fuck him
,
he is quite a thief
mẹ kiếp, nó đúng là quân ăn cướp
fuck off
cút xéo ngay!
động từ
giao cấu
to fuck about
tỏ ra ngu xuẩn
to fuck sb about
ngược đãi ai
to fuck sth up
làm hư hại
fucking well
dứt khoát, đương nhiên
you're fucking well bowing to him
,
whether you're older than him
dứt khoát là mày phải cúi chào nó, dù mày già hơn nó
Plugin từ diển cho Firefox
|
Từ điển cho Toolbar IE
|
Tra cứu nhanh cho IE
|
Vndic bookmarklet
|
Từ điển emoticons
|
Học từ vựng
|
Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net
|
http://vdict.co