fuck
f\fuck
[fʌk]
danh từ
 sự giao cấu
 bạn tình
 not care/give a fuck
 đếch cần
thán từ
 mẹ kiếp!
 fuck him, he is quite a thief
 mẹ kiếp, nó đúng là quân ăn cướp
 fuck off
 cút xéo ngay!
động từ
 giao cấu
 to fuck about
 tỏ ra ngu xuẩn
 to fuck sb about
 ngược đãi ai
 to fuck sth up
 làm hư hại
 fucking well
 dứt khoát, đương nhiên
 you're fucking well bowing to him, whether you're older than him
 dứt khoát là mày phải cúi chào nó, dù mày già hơn nó


Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Từ điển emoticons | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net | http://vdict.co