free-hand
free-hand | ['fri:hænd] |  | tính từ | |  | (hội họa) bằng tay, không dùng dụng cụ | |  | a free-hand sketch | | bức phác hoạ vẽ bằng tay, không dùng dụng cụ |
/'fri:hænd/
tính từ
(hội họa) bằng tay, không dụng cụ a free-hand sketch bức phác hoạ vẽ bằng tay không dùng dụng cụ
|
|