Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
four-master




four-master
['fɔ:'mɑ:stə]
danh từ
(hàng hải) thuyền bốn cột buồm


/'fɔ:'mɑ:stə/

danh từ
(hàng hải) thuyền bốn cột buồm

Related search result for "four-master"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.