Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
foraging


noun
the act of searching for food and provisions (Freq. 1)
Syn:
forage
Derivationally related forms:
forage (for: forage), forage
Hypernyms:
search, hunt, hunting


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.