Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fly-book




fly-book
['flaibuk]
danh từ
hộp đựng ruồi (làm mồi câu, giống (như) quyển sách)


/fly-book/

danh từ
hộp đựng ruồi (làm mồi câu, giống như quyển sách)

Related search result for "fly-book"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.