Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
flabbergast




flabbergast
['flæbəgɑ:st]
ngoại động từ
làm sửng sốt; làm kinh ngạc; làm cho ai lặng người vì kinh ngạc
he was flabbergasted when being sentenced to death
hắn sửng sốt lặng người khi bị tuyên án tử hình


/'flæbəgɑ:st/

ngoại động từ
làm sửng sốt, làm kinh ngạc, làm lặng đi vì kinh ngạc

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.