Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
fistfight


I - noun
a fight with bare fists (Freq. 1)
Syn:
fisticuffs, slugfest
Hypernyms:
fight, fighting, combat, scrap
Hyponyms:
punch-up

II - verb
fight with the fists (Freq. 1)
- The man wanted to fist-fight
Hypernyms:
contend, fight, struggle
Verb Frames:
- Somebody ----s


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.