Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
fission bomb


noun
a nuclear weapon in which enormous energy is released by nuclear fission (splitting the nuclei of a heavy element like uranium 235 or plutonium 239)
Syn:
atom bomb, atomic bomb, A-bomb, plutonium bomb
Hypernyms:
nuclear weapon, atomic weapon, bomb
Hyponyms:
clean bomb, dirty bomb, neutron bomb
Part Meronyms:
plutonium trigger, plutonium pit


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.