fieriness
fieriness | ['faiərinis] |  | danh từ | |  | tính chất nóng bỏng | |  | vị cay nồng (rượu mạnh) | |  | tính nóng nảy, tính hung hăng | |  | tính hăng, tính sôi nổi, tình nồng nhiệt, tính hăm hở |
/'faiərinis/
danh từ
tính chất nóng bỏng
vị cay nồng (rượu mạnh)
tính nóng nảy, tính hung hăng
tính hăng, tính sôi nổi, tình nồng nhiệt, tính hăm hở
|
|