Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fabler


/'feiblə/

danh từ

nhà viết truyện ngụ ngôn, nhà thơ ngụ ngôn

người hay kể truyện hoang đường


Related search result for "fabler"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.