exemption
 | [exemption] |  | danh từ giống cái | |  | sự miễn | |  | Exemption d'impôt | | sự miễn thuế | |  | Exemption de peine | | sự miễn hình phạt | |  | sự miễn quân dịch | |  | Les cas d'exemption | | những trường hợp miễn quân dịch | |  | Demander une exemption | | xin miễn quân dịch |  | phản nghĩa Assujettissement, obligation, contrainte |
|
|