Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
evincible




evincible
[i'vinsəbl]
tính từ
có thể tỏ ra, có thể chứng tỏ


/i'vinsəbl/

tính từ
có thể tỏ ra, có thể chứng tỏ


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.