Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
evadable




evadable
[i'veidəbl]
tính từ
có thể tránh được
có thể lảng tránh (câu hỏi)


/i'veidəbl/

tính từ
có thể tránh được
có thể lảng tránh (câu hỏi)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.