Tra từ
Dịch Nguyên Câu
Học từ vựng
Học Anh Văn
Tiếng Hàn
English Test
Tiếng Anh ABC
Bộ gõ
Anh - Việt
Anh - Việt II
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Pháp
Trung - Viet
Việt - Trung
Hán - Việt
Hàn - Việt
Việt - Hàn
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Đức - Việt
Việt - Đức
Nga - Việt
Việt - Nga
Séc - Việt
Na-uy - Việt
Ý - Việt
Tây B.Nha - Việt
Việt - Tây B.Nha
Bồ Đ.Nha - Việt
Hàn - Anh
Anh - Hàn
Trung - Anh
Anh - Trung
Anh - Thailand
Thailand - Anh
Oxford Learner
LongMan
WordNet
Chuyên ngành
Anh - Việt - Anh
Việt - Việt
Tất cả - Việt
Tất cả - Anh
Recent words
landed
thành lập
bản thân
drill
dấu phẩy
亞獻
industrious
c
book
entail
adversity
anesthetic
attention
anaesthetic
trưởng thành
thủ tục
inconceivable
vengeance
conservancy
chui rúc
answer
free
conversant
thống nhất
cachou
attune
euphoria
e\euphoria
[ju:'fɔ:riə]
Cách viết khác:
euphory
['ju:fəri]
danh từ
trạng thái phởn phơ
▼ Từ liên quan / Related words
Từ trái nghĩa / Antonyms:
dysphoria
Từ đồng nghĩa / Synonyms:
euphory
Plugin từ diển cho Firefox
|
Từ điển cho Toolbar IE
|
Tra cứu nhanh cho IE
|
Vndic bookmarklet
|
Từ điển emoticons
|
Học từ vựng
|
Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net
|
http://vdict.co