eternalize
eternalize | [i:'tə:nəlaiz] | | Cách viết khác: | | eternize |  | [i:'tə:naiz] | |  | như eternize |
/i:'tə:naiz/ (eternalise) /i:'tə:nəlaiz/ (eternalize) /i:'tə:nəlaiz/ (eternise) /i:'tə:naiz/
ngoại động từ
làm cho vĩnh viễn, làm cho bất diệt to eternize someone's memory làm cho ai đời đời tưởng nhớ đến
|
|