Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
estimative




estimative
['estimətiv]
tính từ
có tính cách đánh giá, ước lượng


/'estimətiv/

tính từ
để đánh giá; để ước lượng


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.