entretenir
 | [entretenir] |  | ngoại động từ | |  | giữ gìn, bảo dưỡng | |  | Entretenir un feu | | giữ lửa | |  | Entretenir une liaison avec qqn | | giữ mối quan hệ với ai | |  | Entretenir un chemin | | bảo dưỡng một con đường | |  | Entretenir un fusil | | giữ gìn khẩu súng | |  | Entretenir la paix | | giữ gìn hoà bình | |  | Entretenir de la rancune | | ấp ủ một mối thù | |  | nuôi, bao | |  | Entretenir une famille | | nuôi một gia đình | |  | entretenir une femme | | bao gái | |  | nuôi dưỡng | |  | Entretenir quelqu'un d'espérances | | nuôi dưỡng hi vọng cho ai | |  | nói chuyện | |  | Entretenir quelqu'un de quelque chose | | nói chuyện với ai về điều gì đó |  | phản nghĩa Briser, détruire. Interrompre, rompre. Abandonner |
|
|