Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
endoderm




endoderm
['endoudə:m]
danh từ
(sinh vật học) nội bì


/'endoudə:m/

danh từ
(sinh vật học) nội bì

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.