Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
eating apple


noun
an apple used primarily for eating raw without cooking
Syn:
dessert apple
Ant:
cooking apple
Hypernyms:
apple
Hyponyms:
Baldwin, Cortland, Delicious, Empire, Grimes' golden,
Jonathan, McIntosh, Northern Spy, Pearmain, Pippin, Prima,
Stayman, Winesap, Stayman Winesap, Granny Smith


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.