Chuyển bộ gõ

Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
drop the ball

commit a faux pas or a fault or make a serious mistake
- I blundered during the job interview
sin, blunder, boob, goof
Derivationally related forms:
goof (for: goof), boob (for: boob), blunderer (for: blunder), blunder (for: blunder)
transgress, offend, infract, violate, go against,
breach, break
Verb Frames:
- Somebody ----s
- Somebody ----s PP
- Somebody ----s something (for: blunder)

Giới thiệu | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.