Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
draped


adjective
1. covered with or as if with clothes or a wrap or cloak (Freq. 3)
- leaf-clothed trees
- fog-cloaked meadows
- a beam draped with cobwebs
- cloud-wrapped peaks
Syn:
cloaked, clothed, mantled, wrapped
Similar to:
covered
2. covered in folds of cloth
- velvet-draped windows
Similar to:
curtained


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.