Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
discernable


adjective
perceptible by the senses or intellect (Freq. 1)
- things happen in the earth and sky with no discernible cause
- the newspaper reports no discernible progress in the negotiations
- the skyline is easily discernible even at a distance of several miles
Syn:
discernible
Ant:
indiscernible (for: discernible)
Derivationally related forms:
discernability, discern (for: discernible)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.