Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
disbeliever


noun
someone who refuses to believe (as in a divinity)
Syn:
nonbeliever, unbeliever
Derivationally related forms:
disbelieve
Hypernyms:
nonreligious person
Hyponyms:
atheist, irreligionist, materialist

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.