Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
diaspora


noun
1. the body of Jews (or Jewish communities) outside Palestine or modern Israel
Hypernyms:
body
2. the dispersion or spreading of something that was originally localized (as a people or language or culture)
Hypernyms:
distribution, dispersion


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.