Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
diamante


noun
1. adornment consisting of a small piece of shiny material used to decorate clothing
Syn:
sequin, spangle
Derivationally related forms:
spangly (for: spangle), spangle (for: spangle)
Hypernyms:
adornment
2. fabric covered with glittering ornaments such as sequins or rhinestones
Hypernyms:
fabric, cloth, material, textile


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.