Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
devocalize




devocalize
Xem devocalise


/di:'voukəlaiz/ (devocalize) /di:'voukəlaiz/

ngoại động từ
(ngôn ngữ học) làm mất thanh

Related search result for "devocalize"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.