Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
description




description
[dis'krip∫n]
danh từ
sự tả, sự diễn tả, sự mô tả, sự miêu tả
beyond description
không thể tả được
diện mạo, tướng mạo, hình dạng
sự vạch, sự vẽ (hình)
(thông tục) hạng, loại
books of every description
sách đủ các loại
a person of such description
người thuộc hạng như thế ấy
nghề nghiệp, công tác (ở hộ chiếu, giấy chứng minh...)



(logic học) sự mô tả

/dis'kripʃn/

danh từ
sự tả, sự diễn tả, sự mô tả, sự miêu tả
beyond description không thể tả được
diện mạo, tướng mạo, hình dạng
sự vạch, sự vẽ (hình)
(thông tục) hạng, loại
books of every description sách đủ các loại
a person of such description người thuộc hạng như thế ấy
nghề nghiệp, công tác (ở hộ chiếu, giấy chứng minh...)

Related search result for "description"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.