Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Delaware River


noun
a river that rises in the Catskills in southeastern New York and flows southward along the border of Pennsylvania with New York and New Jersey to northern Delaware where it empties into Delaware Bay (Freq. 1)
Syn:
Delaware
Instance Hypernyms:
river
Part Holonyms:
New York, New York State, Empire State, NY, Delaware,
Diamond State, First State, DE


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.