Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
daredevil


I. dare·devil [daredevil daredevils] BrE [ˈdeədevl] NAmE [ˈderdevl] noun
a person who enjoys doing dangerous things, in a way that other people may think is stupid
a reckless daredevil
 
II. dare·devil adjective only before noun
Don't try any daredevil stunts.
Main entry:daredevilderived


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.