dandify
dandify | ['dændifai] |  | ngoại động từ | |  | mặc quần áo diêm dúa (cho ai); mặc quần áo bảnh bao (cho ai) | |  | dandified appearance | | vẻ diêm dúa bảnh bao, vẻ công tử bột |
/'dændifai/
ngoại động từ
mặc quần áo diêm dúa (cho ai); mặc quần áo bảnh bao (cho ai) dandified appearance vẻ diêm dúa bảnh bao, vẻ công tử bột
|
|