Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
daimon


noun
an evil supernatural being
Syn:
devil, fiend, demon, daemon
Derivationally related forms:
demonize (for: demon), devilize (for: devil)
Hypernyms:
evil spirit
Hyponyms:
incubus, succubus, succuba, dybbuk, dibbuk

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "daimon"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.