crime
 | [crime] |  | danh từ giống đực | |  | tội ác, trọng tội, tội | |  | Crime de guerre | | tội ác chiến tranh |  | phản nghĩa Exploit, prouesse | |  | vụ ám sát | |  | Ce n'est pas un accident, c'est un crime | | không phải là tai nạn mà là một vụ ám sát | |  | Victime d'un crime | | nạn nhân của một vụ ám sát | |  | ce n'est pas un crime | |  | (thân mật) không đáng trách, không nghiêm trọng lắm |
|
|