Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
consortium


noun
an association of companies for some definite purpose
Syn:
pool, syndicate
Derivationally related forms:
syndicate (for: syndicate)
Hypernyms:
association
Hyponyms:
trust, corporate trust, combine, cartel

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.